моде́ль
Dấu sắc trên моде́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моде́ль nghĩa là kiểu, mẫu.
Nghĩa của моде́ль
Danh từ
- Kiểu, mẫu, kiểu mẫu, mô hình, hình mẫu, bản mẫu, vật mẫu.
- для моде́лиđể làm ra vẻ, để tỏ ra vẻ, để chiếu lệ
Biến cách của моде́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | моде́ль | моде́ли |
| Sinh cách кого? чего? | моде́ли | моде́лей |
| Tặng cách кому? чему? | моде́ли | моде́лям |
| Đối cách кого? что? | моде́ль | моде́лей |
| Công cụ cách кем? чем? | моде́лью | моде́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | моде́ли | моде́лях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của моде́ль
Câu ví dụ với моде́ль
- Насколько точна эта модель? Mô hình này chính xác đến đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
модель nghĩa là gì?
модель (danh từ) nghĩa là kiểu, mẫu.
модель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моде́ль (phiên âm Latinh modɛ́lʹ, IPA [mɐˈdɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.