TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моде́ль

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
modɛ́lʹ[mɐˈdɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моде́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моде́ль nghĩa là kiểu, mẫu.

Nghĩa của моде́ль

Danh từ

  1. Kiểu, mẫu, kiểu mẫu, mô hình, hình mẫu, bản mẫu, vật mẫu.
    • для моде́лиđể làm ra vẻ, để tỏ ra vẻ, để chiếu lệ

Biến cách của моде́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моде́льмоде́ли
Sinh cách кого? чего?моде́лимоде́лей
Tặng cách кому? чему?моде́лимоде́лям
Đối cách кого? что?моде́льмоде́лей
Công cụ cách кем? чем?моде́льюмоде́лями
Giới cách о ком? о чём?моде́лимоде́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của моде́ль

Câu ví dụ với моде́ль

  • Насколько точна эта модель? Mô hình này chính xác đến đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

модель nghĩa là gì?

модель (danh từ) nghĩa là kiểu, mẫu.

модель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моде́ль (phiên âm Latinh modɛ́lʹ, IPA [mɐˈdɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.