TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моде́м

giống đựcbất động vật
modɛ́m[mɐˈdɛm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моде́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моде́м nghĩa là bộ điều giải.

Nghĩa của моде́м

Danh từ

  1. Bộ điều giải.

Biến cách của моде́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моде́ммоде́мы
Sinh cách кого? чего?моде́мамоде́мов
Tặng cách кому? чему?моде́мумоде́мам
Đối cách кого? что?моде́ммоде́мы
Công cụ cách кем? чем?моде́моммоде́мами
Giới cách о ком? о чём?моде́мемоде́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

модем nghĩa là gì?

модем (danh từ) nghĩa là bộ điều giải.

модем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моде́м (phiên âm Latinh modɛ́m, IPA [mɐˈdɛm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.