моде́м
giống đựcbất động vật
modɛ́m[mɐˈdɛm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên моде́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моде́м nghĩa là bộ điều giải.
Nghĩa của моде́м
Danh từ
- Bộ điều giải.
Biến cách của моде́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | моде́м | моде́мы |
| Sinh cách кого? чего? | моде́ма | моде́мов |
| Tặng cách кому? чему? | моде́му | моде́мам |
| Đối cách кого? что? | моде́м | моде́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | моде́мом | моде́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | моде́ме | моде́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
модем nghĩa là gì?
модем (danh từ) nghĩa là bộ điều giải.
модем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моде́м (phiên âm Latinh modɛ́m, IPA [mɐˈdɛm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.