модерниза́ция
Dấu sắc trên модерниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
модерниза́ция nghĩa là sự hiện đại hóa, tối tân hóa.
Nghĩa của модерниза́ция
Danh từ
- Sự hiện đại hóa, tối tân hóa.
- модерниза́ция обору́дования[sự] hiện đại hóa thiết bị
Biến cách của модерниза́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | модерниза́ция | модерниза́ции |
| Sinh cách кого? чего? | модерниза́ции | модерниза́ций |
| Tặng cách кому? чему? | модерниза́ции | модерниза́циям |
| Đối cách кого? что? | модерниза́цию | модерниза́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | модерниза́цией | модерниза́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | модерниза́ции | модерниза́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
модернизация nghĩa là gì?
модернизация (danh từ) nghĩa là sự hiện đại hóa, tối tân hóa.
модернизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là модерниза́ция (phiên âm Latinh modɛrnizácija, IPA [mədɨrnʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.