TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

модерниза́ция

giống cáibất động vật
modɛrnizácija[mədɨrnʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên модерниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

модерниза́ция nghĩa là sự hiện đại hóa, tối tân hóa.

Nghĩa của модерниза́ция

Danh từ

  1. Sự hiện đại hóa, tối tân hóa.
    • модерниза́ция обору́дования[sự] hiện đại hóa thiết bị

Biến cách của модерниза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?модерниза́циямодерниза́ции
Sinh cách кого? чего?модерниза́циимодерниза́ций
Tặng cách кому? чему?модерниза́циимодерниза́циям
Đối cách кого? что?модерниза́циюмодерниза́ции
Công cụ cách кем? чем?модерниза́циеймодерниза́циями
Giới cách о ком? о чём?модерниза́циимодерниза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

модернизация nghĩa là gì?

модернизация (danh từ) nghĩa là sự hiện đại hóa, tối tân hóa.

модернизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là модерниза́ция (phiên âm Latinh modɛrnizácija, IPA [mədɨrnʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.