модернизи́ровать
hai thể
modɛrnizírovatʹ[mədɨrnʲɪˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên модернизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
модернизи́ровать nghĩa là hiện đại hóa, tối tân hóa.
Nghĩa của модернизи́ровать
Động từ
- Hiện đại hóa, tối tân hóa. + đối cách
Chia động từ модернизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | модернизи́рую | модернизи́рую |
| ты | модернизи́руешь | модернизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | модернизи́рует | модернизи́рует |
| мы | модернизи́руем | модернизи́руем |
| вы | модернизи́руете | модернизи́руете |
| они́ | модернизи́руют | модернизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | модернизи́ровал |
| Giống cái (она́) | модернизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | модернизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | модернизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | модернизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | модернизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
модернизировать nghĩa là gì?
модернизировать (động từ) nghĩa là hiện đại hóa, tối tân hóa.
модернизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là модернизи́ровать (phiên âm Latinh modɛrnizírovatʹ, IPA [mədɨrnʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.