TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

модерни́зм

giống đựcbất động vật
modɛrnízm[mədɨrˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên модерни́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

модерни́зм nghĩa là chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời.

Nghĩa của модерни́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời, chủ nghĩa mô-đéc-nít.

Biến cách của модерни́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?модерни́зм
Sinh cách кого? чего?модерни́зма
Tặng cách кому? чему?модерни́зму
Đối cách кого? что?модерни́зм
Công cụ cách кем? чем?модерни́змом
Giới cách о ком? о чём?модерни́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

модернизм nghĩa là gì?

модернизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời.

модернизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là модерни́зм (phiên âm Latinh modɛrnízm, IPA [mədɨrˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.