TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

модифика́ция

giống cáibất động vật
modifikácija[mədʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên модифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

модифика́ция nghĩa là sự biến dạng, biến thể.

Nghĩa của модифика́ция

Danh từ

  1. Sự biến dạng, biến thể, biến tính.

Biến cách của модифика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?модифика́циямодифика́ции
Sinh cách кого? чего?модифика́циимодифика́ций
Tặng cách кому? чему?модифика́циимодифика́циям
Đối cách кого? что?модифика́циюмодифика́ции
Công cụ cách кем? чем?модифика́циеймодифика́циями
Giới cách о ком? о чём?модифика́циимодифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

модификация nghĩa là gì?

модификация (danh từ) nghĩa là sự biến dạng, biến thể.

модификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là модифика́ция (phiên âm Latinh modifikácija, IPA [mədʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.