модифици́ровать
hai thể
modificírovatʹ[mədʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên модифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
модифици́ровать nghĩa là chỉnh, điều chỉnh.
Nghĩa của модифици́ровать
Động từ
- Chỉnh, điều chỉnh.
Chia động từ модифици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | модифици́рую | модифици́рую |
| ты | модифици́руешь | модифици́руешь |
| он / она́ / оно́ | модифици́рует | модифици́рует |
| мы | модифици́руем | модифици́руем |
| вы | модифици́руете | модифици́руете |
| они́ | модифици́руют | модифици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | модифици́ровал |
| Giống cái (она́) | модифици́ровала |
| Giống trung (оно́) | модифици́ровало |
| Số nhiều (они́) | модифици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | модифици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | модифици́руйте |
Câu hỏi thường gặp
модифицировать nghĩa là gì?
модифицировать (động từ) nghĩa là chỉnh, điều chỉnh.
модифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là модифици́ровать (phiên âm Latinh modificírovatʹ, IPA [mədʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.