TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́дник

giống đựcđộng vật
módnik[ˈmodʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́дник nghĩa là người theo mốt.

Nghĩa của мо́дник

Danh từ

  1. Người theo mốt, người đua đòi theo mốt.

Biến cách của мо́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́дникмо́дники
Sinh cách кого? чего?мо́дникамо́дников
Tặng cách кому? чему?мо́дникумо́дникам
Đối cách кого? что?мо́дникамо́дников
Công cụ cách кем? чем?мо́дникоммо́дниками
Giới cách о ком? о чём?мо́дникемо́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

модник nghĩa là gì?

модник (danh từ) nghĩa là người theo mốt.

модник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́дник (phiên âm Latinh módnik, IPA [ˈmodʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.