TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́дничать

thể chưa hoàn thành
módničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́дничать nghĩa là theo mốt, đua đòi theo mốt.

Nghĩa của мо́дничать

Động từ

  1. Theo mốt, đua đòi theo mốt.

Chia động từ мо́дничать

NgôiHiện tại
ямо́дничаю
тымо́дничаешь
он / она́ / оно́мо́дничает
мымо́дничаем
вымо́дничаете
они́мо́дничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + модничать.

Quá khứ

Giống đực (он)мо́дничал
Giống cái (она́)мо́дничала
Giống trung (оно́)мо́дничало
Số nhiều (они́)мо́дничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мо́дничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мо́дничайте

Câu hỏi thường gặp

модничать nghĩa là gì?

модничать (động từ) nghĩa là theo mốt, đua đòi theo mốt.

модничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́дничать (phiên âm Latinh módničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.