TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

модули́ровать

hai thể
modulírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên модули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

модули́ровать nghĩa là biến điệu, điều biến.

Nghĩa của модули́ровать

Động từ

  1. (vật lý) biến điệu, điều biến, điều chế. + đối cách

Chia động từ модули́ровать

NgôiHiện tại
ямодули́рую
тымодули́руешь
он / она́ / оно́модули́рует
мымодули́руем
вымодули́руете
они́модули́руют

Quá khứ

Giống đực (он)модули́ровал
Giống cái (она́)модули́ровала
Giống trung (оно́)модули́ровало
Số nhiều (они́)модули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)модули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)модули́руйте

Câu hỏi thường gặp

модулировать nghĩa là gì?

модулировать (động từ) nghĩa là biến điệu, điều biến.

модулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là модули́ровать (phiên âm Latinh modulírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.