модули́ровать
hai thể
modulírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên модули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
модули́ровать nghĩa là biến điệu, điều biến.
Nghĩa của модули́ровать
Động từ
- (vật lý) biến điệu, điều biến, điều chế. + đối cách
Chia động từ модули́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | модули́рую |
| ты | модули́руешь |
| он / она́ / оно́ | модули́рует |
| мы | модули́руем |
| вы | модули́руете |
| они́ | модули́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | модули́ровал |
| Giống cái (она́) | модули́ровала |
| Giống trung (оно́) | модули́ровало |
| Số nhiều (они́) | модули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | модули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | модули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
модулировать nghĩa là gì?
модулировать (động từ) nghĩa là biến điệu, điều biến.
модулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là модули́ровать (phiên âm Latinh modulírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.