Мозамби́к
Mozambík[məzɐm⁽ʲ⁾ˈbʲik]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Мозамби́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Мозамби́к nghĩa là mô-dăm-bích.
Nghĩa của Мозамби́к
Danh từ riêng
- Mô-dăm-bích.
Biến cách của Мозамби́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Мозамби́к |
| Sinh cách кого? чего? | Мозамбика́ |
| Tặng cách кому? чему? | Мозамбику́ |
| Đối cách кого? что? | Мозамби́к |
| Công cụ cách кем? чем? | Мозамбико́м |
| Giới cách о ком? о чём? | Мозамбике́ |
Câu hỏi thường gặp
Мозамбик nghĩa là gì?
Мозамбик (danh từ riêng) nghĩa là mô-dăm-bích.
Мозамбик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Мозамби́к (phiên âm Latinh Mozambík, IPA [məzɐm⁽ʲ⁾ˈbʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.