TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мозамби́к

Mozambík[məzɐm⁽ʲ⁾ˈbʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мозамби́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мозамби́к nghĩa là mô-dăm-bích.

Nghĩa của Мозамби́к

Danh từ riêng

  1. Mô-dăm-bích.

Biến cách của Мозамби́к (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Мозамби́к
Sinh cách кого? чего?Мозамбика́
Tặng cách кому? чему?Мозамбику́
Đối cách кого? что?Мозамби́к
Công cụ cách кем? чем?Мозамбико́м
Giới cách о ком? о чём?Мозамбике́

Câu hỏi thường gặp

Мозамбик nghĩa là gì?

Мозамбик (danh từ riêng) nghĩa là mô-dăm-bích.

Мозамбик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мозамби́к (phiên âm Latinh Mozambík, IPA [məzɐm⁽ʲ⁾ˈbʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.