TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мой

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
moj[moj] giọng máy của trình duyệt

мой nghĩa là tôi.

Nghĩa của мой

Hạn định từ

  1. Của tôi, tôi.

Đại từ

  1. Của tôi.

Biến cách của мой theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмоймоёмоя́мои́
Sinh cáchмоего́моего́мое́ймои́х
Tặng cáchмоему́моему́мое́ймои́м
Đối cáchмой / моего́моёмою́мои́ / мои́х
Công cụ cáchмои́ммои́ммое́ймои́ми
Giới cáchмоёммоёммое́ймои́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với мой

  • Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561
  • Мой отец часто готовит. Bố tôi thường xuyên nấu ăn.Tatoeba #9700020
  • Моя мама говорит по-английски недостаточно хорошо. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #5594
  • Зима — моё любимое время года. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.Tatoeba #5660
  • Моя мечта — учить вьетнамский язык в Ханое. Ước mơ của tôi là được học tiếng Việt ở Hà Nội.Tatoeba #13758921
  • Я думаю, это моё. Tôi nghĩ cái này là của tôi.Tatoeba #13758951
  • Моему учителю физики все равно, пропущу ли я занятия. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #5526
  • Моя мама спит. Mẹ của tôi đang ngủ.Tatoeba #13716948

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

мой nghĩa là gì?

мой (hạn định từ, đại từ) nghĩa là tôi.

мой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мой (phiên âm Latinh moj, IPA [moj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.