TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Моисе́й

Moiséj[məɪˈsʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Моисе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Моисе́й nghĩa là môi-se, mô-sê.

Nghĩa của Моисе́й

Danh từ riêng

  1. Môi-se, mô-sê.

Biến cách của Моисе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Моисе́йМоисе́и
Sinh cách кого? чего?Моисе́яМоисе́ев
Tặng cách кому? чему?Моисе́юМоисе́ям
Đối cách кого? что?Моисе́яМоисе́ев
Công cụ cách кем? чем?Моисе́емМоисе́ями
Giới cách о ком? о чём?Моисе́еМоисе́ях

Câu hỏi thường gặp

Моисей nghĩa là gì?

Моисей (danh từ riêng) nghĩa là môi-se, mô-sê.

Моисей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Моисе́й (phiên âm Latinh Moiséj, IPA [məɪˈsʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.