TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́йка

giống cáibất động vật
mójka[ˈmojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́йка nghĩa là rửa, máy rửa.

Nghĩa của мо́йка

Danh từ

  1. действие [sự] rửa.
  2. машина Máy rửa.
  3. место для мытья посуды Chỗ rửa bát đĩa.

Biến cách của мо́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́йкамо́йки
Sinh cách кого? чего?мо́йкимо́ек
Tặng cách кому? чему?мо́йкемо́йкам
Đối cách кого? что?мо́йкумо́йки
Công cụ cách кем? чем?мо́йкоймо́йками
Giới cách о ком? о чём?мо́йкемо́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мо́йка

Câu hỏi thường gặp

мойка nghĩa là gì?

мойка (danh từ) nghĩa là rửa, máy rửa.

мойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́йка (phiên âm Latinh mójka, IPA [ˈmojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.