мо́йка
giống cáibất động vật
mójka[ˈmojkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мо́йка nghĩa là rửa, máy rửa.
Nghĩa của мо́йка
Danh từ
- действие [sự] rửa.
- машина Máy rửa.
- место для мытья посуды Chỗ rửa bát đĩa.
Biến cách của мо́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мо́йка | мо́йки |
| Sinh cách кого? чего? | мо́йки | мо́ек |
| Tặng cách кому? чему? | мо́йке | мо́йкам |
| Đối cách кого? что? | мо́йку | мо́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | мо́йкой | мо́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | мо́йке | мо́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мо́йка
Câu hỏi thường gặp
мойка nghĩa là gì?
мойка (danh từ) nghĩa là rửa, máy rửa.
мойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мо́йка (phiên âm Latinh mójka, IPA [ˈmojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.