TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мокру́ха

giống cáibất động vật
mokrúxa[mɐˈkruxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мокру́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мокру́ха nghĩa là giết người, vụ giết người.

Nghĩa của мокру́ха

Danh từ

  1. Giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát.

Biến cách của мокру́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мокру́хамокру́хи
Sinh cách кого? чего?мокру́химокру́х
Tặng cách кому? чему?мокру́хемокру́хам
Đối cách кого? что?мокру́хумокру́хи
Công cụ cách кем? чем?мокру́хоймокру́хами
Giới cách о ком? о чём?мокру́хемокру́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мокруха nghĩa là gì?

мокруха (danh từ) nghĩa là giết người, vụ giết người.

мокруха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мокру́ха (phiên âm Latinh mokrúxa, IPA [mɐˈkruxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.