TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́кнуть

thể chưa hoàn thành
móknutʹ[ˈmoknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́кнуть nghĩa là bị ướt, ẩm, úng thối, úng hỏng.

Nghĩa của мо́кнуть

Động từ

  1. Bị ướt, ẩm.
    • мо́кнуть под дождёмbị mưa ướt
  2. портиться [bị] úng thối, úng hỏng.
  3. быть погружённый в жидкость [bị] ngâm.
    • лён мо́кнетlanh ngâm [nước]

Chia động từ мо́кнуть

NgôiHiện tại
ямо́кну
тымо́кнешь
он / она́ / оно́мо́кнет
мымо́кнем
вымо́кнете
они́мо́кнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мокнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)мо́к
Giống cái (она́)мо́кла
Giống trung (оно́)мо́кло
Số nhiều (они́)мо́кли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мо́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мо́кните

Họ từ của мо́кнуть

Câu ví dụ với мо́кнуть

  • Хотя я пришёл к ней, всю дорогу мокнув под дождём, её не оказалось дома. Tôi đã mất công đến gặp cô ấy trong lúc trời mưa, vậy mà cô ấy lại không có nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мокнуть nghĩa là gì?

мокнуть (động từ) nghĩa là bị ướt, ẩm, úng thối, úng hỏng.

мокнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́кнуть (phiên âm Latinh móknutʹ, IPA [ˈmoknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.