мо́кша
giống đựcđộng vật
mókša[ˈmokʂə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мо́кша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мо́кша nghĩa là giải thoát.
Nghĩa của мо́кша
Danh từ
- Giải thoát.
Biến cách của мо́кша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мо́кша | мо́кши |
| Sinh cách кого? чего? | мо́кши | мо́кш |
| Tặng cách кому? чему? | мо́кше | мо́кшам |
| Đối cách кого? что? | мо́кшу | мо́кш |
| Công cụ cách кем? чем? | мо́кшей | мо́кшами |
| Giới cách о ком? о чём? | мо́кше | мо́кшах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мокша nghĩa là gì?
мокша (danh từ) nghĩa là giải thoát.
мокша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мо́кша (phiên âm Latinh mókša, IPA [ˈmokʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.