TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́кша

giống đựcđộng vật
mókša[ˈmokʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́кша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́кша nghĩa là giải thoát.

Nghĩa của мо́кша

Danh từ

  1. Giải thoát.

Biến cách của мо́кша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́кшамо́кши
Sinh cách кого? чего?мо́кшимо́кш
Tặng cách кому? чему?мо́кшемо́кшам
Đối cách кого? что?мо́кшумо́кш
Công cụ cách кем? чем?мо́кшеймо́кшами
Giới cách о ком? о чём?мо́кшемо́кшах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мокша nghĩa là gì?

мокша (danh từ) nghĩa là giải thoát.

мокша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́кша (phiên âm Latinh mókša, IPA [ˈmokʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.