TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мол

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mol[moɫ] giọng máy của trình duyệt

мол nghĩa là bến tàu.

Nghĩa của мол

Danh từ

  1. Bến tàu.

Biến cách của мол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́лмо́лы
Sinh cách кого? чего?мо́ламо́лов
Tặng cách кому? чему?мо́лумо́лам
Đối cách кого? что?мо́лмо́лы
Công cụ cách кем? чем?мо́ломмо́лами
Giới cách о ком? о чём?мо́лемо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мол nghĩa là gì?

мол (danh từ) nghĩa là bến tàu.

мол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мол (phiên âm Latinh mol, IPA [moɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.