TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молва́

giống cáibất động vật
molvá[mɐɫˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молва́ nghĩa là tiếng đồn, tin đồn.

Nghĩa của молва́

Danh từ

  1. Tiếng đồn, tin đồn.
    • дурна́я молва́tiếng xấu
    • идёт молв, что...có tin đồn rằng...

Biến cách của молва́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?молва́
Sinh cách кого? чего?молвы́
Tặng cách кому? чему?молве́
Đối cách кого? что?молву́
Công cụ cách кем? чем?молво́й
Giới cách о ком? о чём?молве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молва nghĩa là gì?

молва (danh từ) nghĩa là tiếng đồn, tin đồn.

молва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молва́ (phiên âm Latinh molvá, IPA [mɐɫˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.