TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моле́бен

giống đựcbất động vật
molében[mɐˈlʲebʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моле́бен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моле́бен nghĩa là lễ tạ ơn.

Nghĩa của моле́бен

Danh từ

  1. Lễ tạ ơn.
    • ослужи́ть моле́бенlàm lễ tạ ơn

Biến cách của моле́бен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моле́бенмоле́бны
Sinh cách кого? чего?моле́бнамоле́бнов
Tặng cách кому? чему?моле́бнумоле́бнам
Đối cách кого? что?моле́бенмоле́бны
Công cụ cách кем? чем?моле́бноммоле́бнами
Giới cách о ком? о чём?моле́бнемоле́бнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молебен nghĩa là gì?

молебен (danh từ) nghĩa là lễ tạ ơn.

молебен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моле́бен (phiên âm Latinh molében, IPA [mɐˈlʲebʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.