мо́лвить
Dấu sắc trên мо́лвить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мо́лвить nghĩa là nói ra, thốt ra.
Nghĩa của мо́лвить
Động từ
- Nói ra, thốt ra, rằng.
Cặp thể của мо́лвить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мо́лвить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мо́лвлю |
| ты | мо́лвишь |
| он / она́ / оно́ | мо́лвит |
| мы | мо́лвим |
| вы | мо́лвите |
| они́ | мо́лвят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молвить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мо́лвил |
| Giống cái (она́) | мо́лвила |
| Giống trung (оно́) | мо́лвило |
| Số nhiều (они́) | мо́лвили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мо́лви |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мо́лвите |
Câu hỏi thường gặp
молвить nghĩa là gì?
молвить (động từ) nghĩa là nói ra, thốt ra.
молвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мо́лвить (phiên âm Latinh mólvitʹ, IPA [ˈmoɫvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.