TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молдава́нский

moldavánskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молдава́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молдава́нский nghĩa là người môn-đa-vi.

Nghĩa của молдава́нский

Tính từ

  1. Thuộc về người Môn-đa-vi-a, người Môn-đa-vi.

Biến cách của молдава́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмолдава́нскиймолдава́нскоемолдава́нскаямолдава́нские
Sinh cáchмолдава́нскогомолдава́нскогомолдава́нскоймолдава́нских
Tặng cáchмолдава́нскомумолдава́нскомумолдава́нскоймолдава́нским
Đối cáchмолдава́нскиймолдава́нскоемолдава́нскуюмолдава́нские
Công cụ cáchмолдава́нскиммолдава́нскиммолдава́нскоймолдава́нскими
Giới cáchмолдава́нскоммолдава́нскоммолдава́нскоймолдава́нских
Dạng ngắn*молдава́нск*молдава́нско*молдава́нскамолдава́нски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

молдаванский nghĩa là gì?

молдаванский (tính từ) nghĩa là người môn-đa-vi.

молдаванский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молдава́нский (phiên âm Latinh moldavánskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.