TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молда́вский

giống đựcbất động vật
moldávskij[mɐɫˈdafskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молда́вский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молда́вский nghĩa là môn-đa-vi.

Nghĩa của молда́вский

Tính từ

  1. Thuộc về môn-đa-vi-a, Môn-đa-vi.

Biến cách của молда́вский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмолда́вскиймолда́вскоемолда́вскаямолда́вские
Sinh cáchмолда́вскогомолда́вскогомолда́вскоймолда́вских
Tặng cáchмолда́вскомумолда́вскомумолда́вскоймолда́вским
Đối cáchмолда́вский / молда́вскогомолда́вскоемолда́вскуюмолда́вские / молда́вских
Công cụ cáchмолда́вскиммолда́вскиммолда́вскоймолда́вскими
Giới cáchмолда́вскоммолда́вскоммолда́вскоймолда́вских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

молдавский nghĩa là gì?

молдавский (tính từ) nghĩa là môn-đa-vi.

молдавский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молда́вский (phiên âm Latinh moldávskij, IPA [mɐɫˈdafskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.