TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моле́льня

giống cáibất động vật
molélʹnja[mɐˈlʲelʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моле́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моле́льня nghĩa là nhà nguyện.

Nghĩa của моле́льня

Danh từ

  1. Nhà nguyện.

Biến cách của моле́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моле́льнямоле́льни
Sinh cách кого? чего?моле́льнимоле́лен
Tặng cách кому? чему?моле́льнемоле́льням
Đối cách кого? что?моле́льнюмоле́льни
Công cụ cách кем? чем?моле́льнеймоле́льнями
Giới cách о ком? о чём?моле́льнемоле́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молельня nghĩa là gì?

молельня (danh từ) nghĩa là nhà nguyện.

молельня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моле́льня (phiên âm Latinh molélʹnja, IPA [mɐˈlʲelʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.