моли́тва
Dấu sắc trên моли́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моли́тва nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện, cầu nguyện, cầu khẩn.
Nghĩa của моли́тва
Danh từ
- Kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
- моление [lời] cầu nguyện, cầu khẩn, khấn.
Biến cách của моли́тва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | моли́тва | моли́твы |
| Sinh cách кого? чего? | моли́твы | моли́тв |
| Tặng cách кому? чему? | моли́тве | моли́твам |
| Đối cách кого? что? | моли́тву | моли́твы |
| Công cụ cách кем? чем? | моли́твой | моли́твами |
| Giới cách о ком? о чём? | моли́тве | моли́твах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
молитва nghĩa là gì?
молитва (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện, cầu nguyện, cầu khẩn.
молитва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моли́тва (phiên âm Latinh molítva, IPA [mɐˈlʲitvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.