TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моли́тва

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
molítva[mɐˈlʲitvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моли́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моли́тва nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện, cầu nguyện, cầu khẩn.

Nghĩa của моли́тва

Danh từ

  1. Kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
  2. моление [lời] cầu nguyện, cầu khẩn, khấn.

Biến cách của моли́тва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моли́твамоли́твы
Sinh cách кого? чего?моли́твымоли́тв
Tặng cách кому? чему?моли́твемоли́твам
Đối cách кого? что?моли́твумоли́твы
Công cụ cách кем? чем?моли́твоймоли́твами
Giới cách о ком? о чём?моли́твемоли́твах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молитва nghĩa là gì?

молитва (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện, cầu nguyện, cầu khẩn.

молитва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моли́тва (phiên âm Latinh molítva, IPA [mɐˈlʲitvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.