молибде́н
giống đựcbất động vật
molibdɛ́n[məlʲɪbˈdɛn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên молибде́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молибде́н nghĩa là môlipđen.
Nghĩa của молибде́н
Danh từ
- Môlipđen.
Biến cách của молибде́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | молибде́н | молибде́ны |
| Sinh cách кого? чего? | молибде́на | молибде́нов |
| Tặng cách кому? чему? | молибде́ну | молибде́нам |
| Đối cách кого? что? | молибде́н | молибде́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | молибде́ном | молибде́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | молибде́не | молибде́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
молибден nghĩa là gì?
молибден (danh từ) nghĩa là môlipđen.
молибден đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молибде́н (phiên âm Latinh molibdɛ́n, IPA [məlʲɪbˈdɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.