TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молибде́н

giống đựcbất động vật
molibdɛ́n[məlʲɪbˈdɛn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молибде́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молибде́н nghĩa là môlipđen.

Nghĩa của молибде́н

Danh từ

  1. Môlipđen.

Biến cách của молибде́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?молибде́нмолибде́ны
Sinh cách кого? чего?молибде́намолибде́нов
Tặng cách кому? чему?молибде́нумолибде́нам
Đối cách кого? что?молибде́нмолибде́ны
Công cụ cách кем? чем?молибде́номмолибде́нами
Giới cách о ком? о чём?молибде́немолибде́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молибден nghĩa là gì?

молибден (danh từ) nghĩa là môlipđen.

молибден đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молибде́н (phiên âm Latinh molibdɛ́n, IPA [məlʲɪbˈdɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.