моли́ть
molítʹ[mɐˈlʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên моли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моли́ть nghĩa là cầu xin, cầu khẩn.
Nghĩa của моли́ть
Động từ
- Cầu xin, cầu khẩn, van xin. + đối cách
- моли́ть о поща́деcầu xin khoan hồng
Chia động từ моли́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | молю́ |
| ты | мо́лишь |
| он / она́ / оно́ | мо́лит |
| мы | мо́лим |
| вы | мо́лите |
| они́ | мо́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | моли́л |
| Giống cái (она́) | моли́ла |
| Giống trung (оно́) | моли́ло |
| Số nhiều (они́) | моли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | моли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | моли́те |
Họ từ của моли́ть
Câu hỏi thường gặp
молить nghĩa là gì?
молить (động từ) nghĩa là cầu xin, cầu khẩn.
молить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моли́ть (phiên âm Latinh molítʹ, IPA [mɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.