TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моли́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
molítʹ[mɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моли́ть nghĩa là cầu xin, cầu khẩn.

Nghĩa của моли́ть

Động từ

  1. Cầu xin, cầu khẩn, van xin. + đối cách
    • моли́ть о поща́деcầu xin khoan hồng

Chia động từ моли́ть

NgôiHiện tại
ямолю́
тымо́лишь
он / она́ / оно́мо́лит
мымо́лим
вымо́лите
они́мо́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молить.

Quá khứ

Giống đực (он)моли́л
Giống cái (она́)моли́ла
Giống trung (оно́)моли́ло
Số nhiều (они́)моли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)моли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)моли́те

Họ từ của моли́ть

Câu hỏi thường gặp

молить nghĩa là gì?

молить (động từ) nghĩa là cầu xin, cầu khẩn.

молить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моли́ть (phiên âm Latinh molítʹ, IPA [mɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.