TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молниеотво́д

giống đựcbất động vật
molnijeotvód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молниеотво́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молниеотво́д nghĩa là thu lôi, chống sét.

Nghĩa của молниеотво́д

Danh từ

  1. [Cái, cột, cây] thu lôi, chống sét, thu sét.

Biến cách của молниеотво́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?молниеотво́дмолниеотво́ды
Sinh cách кого? чего?молниеотво́дамолниеотво́дов
Tặng cách кому? чему?молниеотво́думолниеотво́дам
Đối cách кого? что?молниеотво́дмолниеотво́ды
Công cụ cách кем? чем?молниеотво́доммолниеотво́дами
Giới cách о ком? о чём?молниеотво́демолниеотво́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молниеотвод nghĩa là gì?

молниеотвод (danh từ) nghĩa là thu lôi, chống sét.

молниеотвод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молниеотво́д (phiên âm Latinh molnijeotvód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.