TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молоде́ц

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
molodéc[məɫɐˈdʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молоде́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молоде́ц nghĩa là giỏi lắm, hay lắm.

Nghĩa của молоде́ц

Danh từ

  1. Giỏi lắm!, hay lắm! (lời khen); chàng trai khoẻ mạnh.

Biến cách của молоде́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?молоде́цмолодцы́
Sinh cách кого? чего?молодца́молодцо́в
Tặng cách кому? чему?молодцу́молодца́м
Đối cách кого? что?молодца́молодцо́в
Công cụ cách кем? чем?молодцо́ммолодца́ми
Giới cách о ком? о чём?молодце́молодца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

молодец nghĩa là gì?

молодец (danh từ) nghĩa là giỏi lắm, hay lắm.

молодец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молоде́ц (phiên âm Latinh molodéc, IPA [məɫɐˈdʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.