молоде́ц
Dấu sắc trên молоде́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молоде́ц nghĩa là giỏi lắm, hay lắm.
Nghĩa của молоде́ц
Danh từ
- Giỏi lắm!, hay lắm! (lời khen); chàng trai khoẻ mạnh.
Biến cách của молоде́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | молоде́ц | молодцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | молодца́ | молодцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | молодцу́ | молодца́м |
| Đối cách кого? что? | молодца́ | молодцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | молодцо́м | молодца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | молодце́ | молодца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
молодец nghĩa là gì?
молодец (danh từ) nghĩa là giỏi lắm, hay lắm.
молодец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молоде́ц (phiên âm Latinh molodéc, IPA [məɫɐˈdʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.