молоди́ть
thể chưa hoàn thành
molodítʹ[məɫɐˈdʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên молоди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молоди́ть nghĩa là làm trẻ ra.
Nghĩa của молоди́ть
Động từ
- Làm... trẻ ra. + đối cách
- све́тлый костю́м её молоди́тbộ quần áo tươi màu làm chị ấy trẻ ra
Chia động từ молоди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | моложу́ |
| ты | молоди́шь |
| он / она́ / оно́ | молоди́т |
| мы | молоди́м |
| вы | молоди́те |
| они́ | молодя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молодить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | молоди́л |
| Giống cái (она́) | молоди́ла |
| Giống trung (оно́) | молоди́ло |
| Số nhiều (они́) | молоди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | молоди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | молоди́те |
Câu hỏi thường gặp
молодить nghĩa là gì?
молодить (động từ) nghĩa là làm trẻ ra.
молодить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молоди́ть (phiên âm Latinh molodítʹ, IPA [məɫɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.