TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молоди́ть

thể chưa hoàn thành
molodítʹ[məɫɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молоди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молоди́ть nghĩa là làm trẻ ra.

Nghĩa của молоди́ть

Động từ

  1. Làm... trẻ ra. + đối cách
    • све́тлый костю́м её молоди́тbộ quần áo tươi màu làm chị ấy trẻ ra

Chia động từ молоди́ть

NgôiHiện tại
ямоложу́
тымолоди́шь
он / она́ / оно́молоди́т
мымолоди́м
вымолоди́те
они́молодя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молодить.

Quá khứ

Giống đực (он)молоди́л
Giống cái (она́)молоди́ла
Giống trung (оно́)молоди́ло
Số nhiều (они́)молоди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)молоди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)молоди́те

Câu hỏi thường gặp

молодить nghĩa là gì?

молодить (động từ) nghĩa là làm trẻ ra.

молодить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молоди́ть (phiên âm Latinh molodítʹ, IPA [məɫɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.