молодня́к
Dấu sắc trên молодня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молодня́к nghĩa là cây non, cây đang tơ.
Nghĩa của молодня́к
Danh từ
- лес Cây non, cây đang tơ.
- tập hợp молодые животные Con vật đang tơ, con vật còn non.
- ко́нский молодня́кngựa non, ngựa tơ
- молодня́к кру́пного рога́того скота́trâu bò tơ
Biến cách của молодня́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | молодня́к | молодняки́ |
| Sinh cách кого? чего? | молодняка́ | молодняко́в |
| Tặng cách кому? чему? | молодняку́ | молодняка́м |
| Đối cách кого? что? | молодня́к | молодняки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | молодняко́м | молодняка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | молодняке́ | молодняка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
молодняк nghĩa là gì?
молодняк (danh từ) nghĩa là cây non, cây đang tơ.
молодняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молодня́к (phiên âm Latinh molodnják, IPA [məɫɐdʲˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.