TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молодня́к

giống đựcbất động vật
molodnják[məɫɐdʲˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молодня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молодня́к nghĩa là cây non, cây đang tơ.

Nghĩa của молодня́к

Danh từ

  1. лес Cây non, cây đang tơ.
  2. tập hợp молодые животные Con vật đang tơ, con vật còn non.
    • ко́нский молодня́кngựa non, ngựa tơ
    • молодня́к кру́пного рога́того скота́trâu bò tơ

Biến cách của молодня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?молодня́кмолодняки́
Sinh cách кого? чего?молодняка́молодняко́в
Tặng cách кому? чему?молодняку́молодняка́м
Đối cách кого? что?молодня́кмолодняки́
Công cụ cách кем? чем?молодняко́ммолодняка́ми
Giới cách о ком? о чём?молодняке́молодняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молодняк nghĩa là gì?

молодняк (danh từ) nghĩa là cây non, cây đang tơ.

молодняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молодня́к (phiên âm Latinh molodnják, IPA [məɫɐdʲˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.