TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моло́дчик

giống đựcđộng vật
molódčik[mɐˈɫot͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моло́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моло́дчик nghĩa là kẻ đê tiện, kẻ phóng đãng.

Nghĩa của моло́дчик

Danh từ

  1. Kẻ đê tiện, kẻ phóng đãng.
    • фаши́стские моло́дчикиcôn đồ phát xít, bọn quỷ sứ phát xít

Biến cách của моло́дчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моло́дчикмоло́дчики
Sinh cách кого? чего?моло́дчикамоло́дчиков
Tặng cách кому? чему?моло́дчикумоло́дчикам
Đối cách кого? что?моло́дчикамоло́дчиков
Công cụ cách кем? чем?моло́дчикоммоло́дчиками
Giới cách о ком? о чём?моло́дчикемоло́дчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

молодчик nghĩa là gì?

молодчик (danh từ) nghĩa là kẻ đê tiện, kẻ phóng đãng.

молодчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моло́дчик (phiên âm Latinh molódčik, IPA [mɐˈɫot͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.