TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молодёжь

giống cáibất động vật
molodjóžʹ[məɫɐˈdʲɵʂ] giọng máy của trình duyệt

молодёжь nghĩa là thanh niên, tuổi trẻ.

Nghĩa của молодёжь

Danh từ

  1. Thanh niên, tuổi trẻ.
    • уча́щаяся молодёжьthanh niên học sinh

Biến cách của молодёжь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?молодёжь
Sinh cách кого? чего?молодёжи
Tặng cách кому? чему?молодёжи
Đối cách кого? что?молодёжь
Công cụ cách кем? чем?молодёжью
Giới cách о ком? о чём?молодёжи

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với молодёжь

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với молодёжь

  • Молодёжь любит приключения. Người trẻ thích phiêu lưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4447096
  • Рок — музыка молодёжи. Rock là loại nhạc của giới trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

молодёжь nghĩa là gì?

молодёжь (danh từ) nghĩa là thanh niên, tuổi trẻ.

молодёжь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молодёжь (phiên âm Latinh molodjóžʹ, IPA [məɫɐˈdʲɵʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.