TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́лот

giống đựcbất động vật
mólot[ˈmoɫət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́лот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́лот nghĩa là cái búa.

Nghĩa của мо́лот

Danh từ

  1. Cái búa.
    • парово́й мо́лот[cái] búa máy, búa chày, búa hơi nước
    • кузне́чный мо́лот[cái] búa tạ, búa thợ rèn

Biến cách của мо́лот (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́лотмо́лоты
Sinh cách кого? чего?мо́лотамо́лотов
Tặng cách кому? чему?мо́лотумо́лотам
Đối cách кого? что?мо́лотмо́лоты
Công cụ cách кем? чем?мо́лотоммо́лотами
Giới cách о ком? о чём?мо́лотемо́лотах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

молот nghĩa là gì?

молот (danh từ) nghĩa là cái búa.

молот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́лот (phiên âm Latinh mólot, IPA [ˈmoɫət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.