TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молоти́льщик

giống đựcđộng vật
molotílʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молоти́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молоти́льщик nghĩa là thợ đập lúa, người tuốt lúa.

Nghĩa của молоти́льщик

Danh từ

  1. Thợ đập lúa, người tuốt lúa.

Biến cách của молоти́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?молоти́льщикмолоти́льщики
Sinh cách кого? чего?молоти́льщикамолоти́льщиков
Tặng cách кому? чему?молоти́льщикумолоти́льщикам
Đối cách кого? что?молоти́льщикамолоти́льщиков
Công cụ cách кем? чем?молоти́льщикоммолоти́льщиками
Giới cách о ком? о чём?молоти́льщикемолоти́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

молотильщик nghĩa là gì?

молотильщик (danh từ) nghĩa là thợ đập lúa, người tuốt lúa.

молотильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молоти́льщик (phiên âm Latinh molotílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.