TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́лотый

mólotyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́лотый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́лотый nghĩa là đã xay nhỏ, giã nhỏ.

Nghĩa của мо́лотый

Tính từ

  1. Đã xay nhỏ, giã nhỏ, nghiền.
    • молотый ко́феcà phê xay
    • мо́лотое мя́соthịt nghiền

Biến cách của мо́лотый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмо́лотыймо́лотоемо́лотаямо́лотые
Sinh cáchмо́лотогомо́лотогомо́лотоймо́лотых
Tặng cáchмо́лотомумо́лотомумо́лотоймо́лотым
Đối cáchмо́лотыймо́лотоемо́лотуюмо́лотые
Công cụ cáchмо́лотыммо́лотыммо́лотоймо́лотыми
Giới cáchмо́лотоммо́лотоммо́лотоймо́лотых
Dạng ngắnмо́лотмо́лотомо́лотамо́лоты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

молотый nghĩa là gì?

молотый (tính từ) nghĩa là đã xay nhỏ, giã nhỏ.

молотый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́лотый (phiên âm Latinh mólotyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.