моло́ть
Dấu sắc trên моло́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моло́ть nghĩa là xay nhỏ, xay thành bột.
Nghĩa của моло́ть
Động từ
- Xay (giã) nhỏ, xay (giã)... thành bột, nghiền, tán nhỏ.
Chia động từ моло́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мелю́ |
| ты | ме́лешь |
| он / она́ / оно́ | ме́лет |
| мы | ме́лем |
| вы | ме́лете |
| они́ | ме́лют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молоть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | моло́л |
| Giống cái (она́) | моло́ла |
| Giống trung (оно́) | моло́ло |
| Số nhiều (они́) | моло́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мели́те |
Họ từ của моло́ть
Câu ví dụ với моло́ть
- Что ты мелешь? Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12858086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
молоть nghĩa là gì?
молоть (động từ) nghĩa là xay nhỏ, xay thành bột.
молоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моло́ть (phiên âm Latinh molótʹ, IPA [mɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.