TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моло́ть

thể chưa hoàn thành
molótʹ[mɐˈɫotʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моло́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моло́ть nghĩa là xay nhỏ, xay thành bột.

Nghĩa của моло́ть

Động từ

  1. Xay (giã) nhỏ, xay (giã)... thành bột, nghiền, tán nhỏ.

Chia động từ моло́ть

NgôiHiện tại
ямелю́
тыме́лешь
он / она́ / оно́ме́лет
мыме́лем
выме́лете
они́ме́лют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молоть.

Quá khứ

Giống đực (он)моло́л
Giống cái (она́)моло́ла
Giống trung (оно́)моло́ло
Số nhiều (они́)моло́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мели́те

Họ từ của моло́ть

Câu ví dụ với моло́ть

  • Что ты мелешь? Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12858086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

молоть nghĩa là gì?

молоть (động từ) nghĩa là xay nhỏ, xay thành bột.

молоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моло́ть (phiên âm Latinh molótʹ, IPA [mɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.