TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молотьба́

giống cáibất động vật
molotʹbá[məɫɐdʲˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молотьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молотьба́ nghĩa là đập lúa, tuốt lúa.

Nghĩa của молотьба́

Danh từ

  1. действие [sự] đập lúa, tuốt lúa, đập, tuốt.
  2. время, пора [vụ, mùa] đập lúa, tuốt lúa, đập hạt, tuốt hạt.

Biến cách của молотьба́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?молотьба́
Sinh cách кого? чего?молотьбы́
Tặng cách кому? чему?молотьбе́
Đối cách кого? что?молотьбу́
Công cụ cách кем? чем?молотьбо́й
Giới cách о ком? о чём?молотьбе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với молотьба́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

молотьба nghĩa là gì?

молотьба (danh từ) nghĩa là đập lúa, tuốt lúa.

молотьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молотьба́ (phiên âm Latinh molotʹbá, IPA [məɫɐdʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.