TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́лча

mólča[ˈmoɫt͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́лча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́лча nghĩa là một cách im lặng, lặng thinh.

Nghĩa của мо́лча

Phó từ

  1. Một cách im lặng, lặng thinh, chẳng nói chẳng rằng, mặc nhiên.
  2. nghĩa bóng безропотно Nhẫn nhục, nhịn nhục, ngoan ngoãn.

Câu hỏi thường gặp

молча nghĩa là gì?

молча (phó từ) nghĩa là một cách im lặng, lặng thinh.

молча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́лча (phiên âm Latinh mólča, IPA [ˈmoɫt͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.