молчали́вый
Dấu sắc trên молчали́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молчали́вый nghĩa là ít nói, lầm lì, ngầm, thầm.
Nghĩa của молчали́вый
Tính từ
- неразговорчивый Ít nói, lầm lì, trầm lặng, im lặng, im bặt.
- понимаемый без слов [hiểu] ngầm, thầm.
- молчали́вое согла́сие[sự] đồng ý ngầm
Biến cách của молчали́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | молчали́вый | молчали́вое | молчали́вая | молчали́вые |
| Sinh cách | молчали́вого | молчали́вого | молчали́вой | молчали́вых |
| Tặng cách | молчали́вому | молчали́вому | молчали́вой | молчали́вым |
| Đối cách | молчали́вый / молчали́вого | молчали́вое | молчали́вую | молчали́вые / молчали́вых |
| Công cụ cách | молчали́вым | молчали́вым | молчали́вой | молчали́выми |
| Giới cách | молчали́вом | молчали́вом | молчали́вой | молчали́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với молчали́вый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
молчаливый nghĩa là gì?
молчаливый (tính từ) nghĩa là ít nói, lầm lì, ngầm, thầm.
молчаливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молчали́вый (phiên âm Latinh molčalívyj, IPA [məɫt͡ɕɪˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.