молча́ние
Dấu sắc trên молча́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молча́ние nghĩa là sự im lặng, lặng thinh.
Nghĩa của молча́ние
Danh từ
- Sự im lặng, lặng thinh, làm thinh, ngậm thinh.
- храни́ть[упо́рное] молча́ние — giữ im lặng [hoàn toàn], im hơi lặng tiếng
- обойти́ что́-л. молча́ниемlờ mờ vấn đề gì đi, phớt lờ điều gì
- молча́ние- знак согла́сния — im lặng là đồng ý
Biến cách của молча́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | молча́ние | молча́ния |
| Sinh cách кого? чего? | молча́ния | молча́ний |
| Tặng cách кому? чему? | молча́нию | молча́ниям |
| Đối cách кого? что? | молча́ние | молча́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | молча́нием | молча́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | молча́нии | молча́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với молча́ние
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với молча́ние
- Молчание - золото. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1515068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
молчание nghĩa là gì?
молчание (danh từ) nghĩa là sự im lặng, lặng thinh.
молчание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молча́ние (phiên âm Latinh molčánije, IPA [mɐɫˈt͡ɕænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.