монархи́ст
Dấu sắc trên монархи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
монархи́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa quân chủ.
Nghĩa của монархи́ст
Danh từ
- Người theo chủ nghĩa quân chủ.
Biến cách của монархи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | монархи́ст | монархи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | монархи́ста | монархи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | монархи́сту | монархи́стам |
| Đối cách кого? что? | монархи́ста | монархи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | монархи́стом | монархи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | монархи́сте | монархи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
монархист nghĩa là gì?
монархист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa quân chủ.
монархист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là монархи́ст (phiên âm Latinh monarxíst, IPA [mənɐrˈxʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.