TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мона́рхия

giống cáibất động vật
monárxija[mɐˈnarxʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мона́рхия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мона́рхия nghĩa là chế độ quân chủ, nước quân chủ.

Nghĩa của мона́рхия

Danh từ

  1. режим Chế độ (chính thể) quân chủ.
  2. государство Nước quân chủ.
    • конституцио́нная мона́рхияchế độ quân chủ lập hiến

Biến cách của мона́рхия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мона́рхиямона́рхии
Sinh cách кого? чего?мона́рхиимона́рхий
Tặng cách кому? чему?мона́рхиимона́рхиям
Đối cách кого? что?мона́рхиюмона́рхии
Công cụ cách кем? чем?мона́рхиеймона́рхиями
Giới cách о ком? о чём?мона́рхиимона́рхиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монархия nghĩa là gì?

монархия (danh từ) nghĩa là chế độ quân chủ, nước quân chủ.

монархия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мона́рхия (phiên âm Latinh monárxija, IPA [mɐˈnarxʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.