монасты́рь
Dấu sắc trên монасты́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
монасты́рь nghĩa là tu viện, nhà tu.
Nghĩa của монасты́рь
Danh từ
- Tu viện, nhà tu, tăng viện.
- же́нский монасты́рьnữ tu viện, nhà tu kín, ni viện
Biến cách của монасты́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | монасты́рь | монастыри́ |
| Sinh cách кого? чего? | монастыря́ | монастыре́й |
| Tặng cách кому? чему? | монастырю́ | монастыря́м |
| Đối cách кого? что? | монасты́рь | монастыри́ |
| Công cụ cách кем? чем? | монастырём | монастыря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | монастыре́ | монастыря́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với монасты́рь
- В чужой монастырь со своим уставом не ходят. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672218
- Я хочу быть монахом в старинном монастыре. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10619898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
монастырь nghĩa là gì?
монастырь (danh từ) nghĩa là tu viện, nhà tu.
монастырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là монасты́рь (phiên âm Latinh monastýrʹ, IPA [mənɐˈstɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.