мона́х
Dấu sắc trên мона́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мона́х nghĩa là tu sĩ, người đi tu.
Nghĩa của мона́х
Danh từ
- Tu sĩ, người đi tu, thầy tu; (буддийский) sư ông, sư cụ.
- постри́чься в мона́хиcắt tóc đi tu, khoác áo nâu sồng
Biến cách của мона́х (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мона́х | мона́хи |
| Sinh cách кого? чего? | мона́ха | мона́хов |
| Tặng cách кому? чему? | мона́ху | мона́хам |
| Đối cách кого? что? | мона́ха | мона́хов |
| Công cụ cách кем? чем? | мона́хом | мона́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | мона́хе | мона́хах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với мона́х
- Я хочу быть монахом в старинном монастыре. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10619898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
монах nghĩa là gì?
монах (danh từ) nghĩa là tu sĩ, người đi tu.
монах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мона́х (phiên âm Latinh monáx, IPA [mɐˈnax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.