TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мона́х

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
monáx[mɐˈnax] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мона́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мона́х nghĩa là tu sĩ, người đi tu.

Nghĩa của мона́х

Danh từ

  1. Tu sĩ, người đi tu, thầy tu; (буддийский) sư ông, sư cụ.
    • постри́чься в мона́хиcắt tóc đi tu, khoác áo nâu sồng

Biến cách của мона́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мона́хмона́хи
Sinh cách кого? чего?мона́хамона́хов
Tặng cách кому? чему?мона́хумона́хам
Đối cách кого? что?мона́хамона́хов
Công cụ cách кем? чем?мона́хоммона́хами
Giới cách о ком? о чём?мона́хемона́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với мона́х

  • Я хочу быть монахом в старинном монастыре. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10619898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

монах nghĩa là gì?

монах (danh từ) nghĩa là tu sĩ, người đi tu.

монах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мона́х (phiên âm Latinh monáx, IPA [mɐˈnax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.