TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мона́шество

giống trungbất động vật
monášestvo[mɐˈnaʂɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мона́шество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мона́шество nghĩa là cuộc đời tu hành.

Nghĩa của мона́шество

Danh từ

  1. Cuộc đời tu hành.
  2. tập hợp [giới] tu sĩ, tăng lữ, tu hành, sư sãi.

Biến cách của мона́шество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мона́шествомона́шества
Sinh cách кого? чего?мона́шествамона́шеств
Tặng cách кому? чему?мона́шествумона́шествам
Đối cách кого? что?мона́шествомона́шества
Công cụ cách кем? чем?мона́шествоммона́шествами
Giới cách о ком? о чём?мона́шествемона́шествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монашество nghĩa là gì?

монашество (danh từ) nghĩa là cuộc đời tu hành.

монашество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мона́шество (phiên âm Latinh monášestvo, IPA [mɐˈnaʂɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.