TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мона́хиня

giống cáiđộng vật
monáxinja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мона́хиня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мона́хиня nghĩa là nữ tu sĩ.

Nghĩa của мона́хиня

Danh từ

  1. Nữ tu sĩ; (дуддийская) sư nữ, ni cô, sư cô, sư bà.

Biến cách của мона́хиня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мона́хинямона́хини
Sinh cách кого? чего?мона́хинимона́хинь
Tặng cách кому? чему?мона́хинемона́хиням
Đối cách кого? что?мона́хинюмона́хинь
Công cụ cách кем? чем?мона́хинеймона́хинями
Giới cách о ком? о чём?мона́хинемона́хинях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

монахиня nghĩa là gì?

монахиня (danh từ) nghĩa là nữ tu sĩ.

монахиня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мона́хиня (phiên âm Latinh monáxinja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.