мона́шка
giống cáiđộng vật
monáška[mɐˈnaʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мона́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мона́шка nghĩa là xơ, bà xơ.
Nghĩa của мона́шка
Danh từ
- Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.
Biến cách của мона́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мона́шка | мона́шки |
| Sinh cách кого? чего? | мона́шки | мона́шек |
| Tặng cách кому? чему? | мона́шке | мона́шкам |
| Đối cách кого? что? | мона́шку | мона́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | мона́шкой | мона́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | мона́шке | мона́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
монашка nghĩa là gì?
монашка (danh từ) nghĩa là xơ, bà xơ.
монашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мона́шка (phiên âm Latinh monáška, IPA [mɐˈnaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.