TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мона́шка

giống cáiđộng vật
monáška[mɐˈnaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мона́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мона́шка nghĩa là xơ, bà xơ.

Nghĩa của мона́шка

Danh từ

  1. Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.

Biến cách của мона́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мона́шкамона́шки
Sinh cách кого? чего?мона́шкимона́шек
Tặng cách кому? чему?мона́шкемона́шкам
Đối cách кого? что?мона́шкумона́шек
Công cụ cách кем? чем?мона́шкоймона́шками
Giới cách о ком? о чём?мона́шкемона́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

монашка nghĩa là gì?

монашка (danh từ) nghĩa là xơ, bà xơ.

монашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мона́шка (phiên âm Latinh monáška, IPA [mɐˈnaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.