TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Монго́лия

giống cáibất động vật
Mongólija[mɐnˈɡolʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Монго́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Монго́лия nghĩa là mông cổ.

Nghĩa của Монго́лия

Danh từ riêng

  1. Mông cổ.

Biến cách của Монго́лия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Монго́лия
Sinh cách кого? чего?Монго́лии
Tặng cách кому? чему?Монго́лии
Đối cách кого? что?Монго́лию
Công cụ cách кем? чем?Монго́лией
Giới cách о ком? о чём?Монго́лии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Монголия nghĩa là gì?

Монголия (danh từ riêng) nghĩa là mông cổ.

Монголия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Монго́лия (phiên âm Latinh Mongólija, IPA [mɐnˈɡolʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.