TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монито́р

giống đựcbất động vật
monitór[mənʲɪˈtor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монито́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монито́р nghĩa là chiếc pháo hạm, pháo thuyền.

Nghĩa của монито́р

Danh từ

  1. Chiếc pháo hạm, pháo thuyền.

Biến cách của монито́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?монито́рмонито́ры
Sinh cách кого? чего?монито́рамонито́ров
Tặng cách кому? чему?монито́румонито́рам
Đối cách кого? что?монито́рмонито́ры
Công cụ cách кем? чем?монито́роммонито́рами
Giới cách о ком? о чём?монито́ремонито́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với монито́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

монитор nghĩa là gì?

монитор (danh từ) nghĩa là chiếc pháo hạm, pháo thuyền.

монитор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монито́р (phiên âm Latinh monitór, IPA [mənʲɪˈtor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.